otto von bismarck

otto von bismarck

A history textbook shows a portrait of Otto von Bismarck.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Otto von Bismarck một danh xưng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ vựng thông thường. Trong ngữ cảnh từ điển, được dùng để nói về một chính khách người Đức, dưới sự lãnh đạo của ông, nước Đức đã được thống nhất (1815-1898).

dụ sử dụng
  • người đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất nước Đức vào thế kỷ 19.
  • Chính sách ngoại giao của được gọi là "Realpolitik".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chính sách Bismarck": thuật ngữ dùng để chỉ các chính sách xã hội ngoại giao do Otto von Bismarck khởi xướng, như hệ thống bảo hiểm xã hội đầu tiên trên thế giới.

    • Chính sách Bismarck về an sinh xã hội đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia châu Âu.
  • "Thời đại Bismarck": giai đoạn lịch sử nước Đức từ năm 1871 đến 1890 dưới sự lãnh đạo của ông.

    • Thời đại Bismarck chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp Đức.
Biến thể từ gần giống
  • Bismarck (danh từ riêng): tên viết tắt thường dùng để chỉ Otto von Bismarck trong các văn bản lịch sử.

    • Bismarck đã từ chức vào năm 1890.
  • Bismarckian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Otto von Bismarck.

    • Hệ thống chính trị Bismarckian tập trung quyền lực vào tay thủ tướng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thống nhất nước Đức: một cách gọi khác của Otto von Bismarck.
  • Thủ tướng Đế chế Đức: chức vụ của Otto von Bismarck sau khi thống nhất nước Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Otto von Bismarck" đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "Chính sách Bismarck": thành ngữ dùng để chỉ một chiến lược chính trị cứng rắn, thực dụng, tập trung vào quyền lực lợi ích quốc gia.
    • Trong đàm phán thương mại, họ áp dụng chính sách Bismarck để đạt được lợi thế.

Từ chứa "otto von bismarck"